Danh bạ

 

STT KHU NHÀ TÊN ĐƠN VỊ SỐ ĐT NỘI BỘ
1 A PHÒNG TỔ CHỨC HÀNH CHÍNH 148-178-179-199-213
2 BAN Y TẾ 152
3 PHÒNG ĐÀO TẠO 141-142-144
4 PHÒNG THANH TRA ĐÀO TẠO 160
5 ĐOÀN THANH NIÊN 145
6 HỘI SINH VIÊN 208
7 PHÒNG KHẢO THÍ & ĐBCL 146-147
8 PHÒNG KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH 136-137-138-139-140
9 PHÒNG CÔNG TÁC CT & HSSSV 127-128-143
PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ 172-173
PHÒNG KHCN-MT&TCKH 177
10 KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 209-210
11 KHOA GD MẦM NON 133
12 KHOA GD TIỂU HỌC 134 - 135
13    
14 KHOA TIẾNG NGA 129-130-206
15 KHOA TIẾNG TRUNG 131-150-153
16 KHOA TIẾNG PHÁP 149-151
17 C PHÒNG QUẢN TRỊ THIẾT BỊ 196-197-198
18 PHÒNG KT ĐIỆN - THANG MÁY 200
19 FAX - TCHC 202
20 HIỆU TRƯỞNG 193-194
21 HIỆU PHÓ 195
22    
23 PHÒNG HỌP C207 203
24 PHÒNG SAU ĐẠI HỌC 181-182-183-184
26 KHOA TIẾNG NHẬT 174-176
27 VĂN PHÒNG ĐẢNG ỦY 175
28 VĂN PHÒNG CÔNG ĐOÀN 180
30 KHOA GD ĐẶC BIỆT 163-164
31 KHOA GD QUỐC PHÒNG 165-167
32 PHÒNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 166
33 BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN 170
34 TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ 171
35 TỔ GIÁO DỤC NỮ CÔNG 159
36 NTĐ KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT 155-156
37 H KHOA TIẾNG ANH 101-102
38 KHOA KHOA HỌC GIÁO DỤC 103-104
39 KHOA NGỮ VĂN 105-106
40 KHOA HÓA HỌC 107-108
41 KHOA VẬT LÝ 109-110
42 KHOA TOÁN 111-112
43 KHOA SINH VẬT 113-114
44 KHOA LỊCH SỬ 123-124
45 KHOA GD CHÍNH TRỊ 125-126
46 I PHÒNG MÁY K.CNTT 207
47 K KHOA ĐỊA LÍ 122
49 J TRƯỜNG TRUNG HỌC THỰC HÀNH 115-116-117-118