280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Phòng Công tác Chính trị và Học sinh, sinh viên
Danh sách sinh viên K 42 chưa nộp cam kết phục vụ ngành PDF. In Email
Thứ hai, 28 Tháng 11 2016 16:15

Hiện nay còn rất nhiều sinh viên K 42 chưa nộp cam kết phục vụ ngành (danh sách đính kèm), trong đó, có những sinh viên làm cam đoan chấp nhận đóng học phí, không làm cam kết. Cũng có những sinh viên không làm cam kết nhưng cũng không đóng học phí.

Phòng Công tác Chính trị và HSSV thông báo danh sách trên để sinh viên đến Phòng A 110 - gặp thầy Xuân để đối chiếu.

Học kì II năm học 2016 - 2017, sinh viên nào không có phản hồi xem như chấp nhận đóng học phí

STT MSSV Họ & Tên Ngày Sinh Phái Thiếu giấy cam kết phục vụ ngành
1 42.01.101.028 ĐỖ MINH ĐĂNG 04/11/1990 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
2 42.01.101.076 VƯƠNG THANH LÂM 15/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
3 42.01.101.087 PHÙNG THỊ NGỌC LUYẾN 15/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
4 42.01.101.090 DƯƠNG VĂN MINH 01/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
5 42.01.101.098 ĐÀO HÙNG ĐẠI NGHĨA 22/01/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
6 42.01.101.108 LÊ THỊ OANH 23/03/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
7 42.01.101.123 NGUYỄN KIM  QUÝ 25/01/1993 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
8 42.01.101.140 NGUYỄN THANH THANH 20/02/1992 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
9 42.01.101.144 TRỊNH THỊ NGHĨA THẢO 15/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
10 42.01.101.158 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 13/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
11 42.01.101.192 HỒ NGUYỄN ĐỨC  ANH 20/06/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
12 42.01.101.193 NGUYỄN VĂN  BÌNH 02/09/1985 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
13 42.01.101.201 TRẦN NGỌC  HOÀNG 30/05/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
14 42.01.102.066 NGUYỄN THỊ TÚ  LINH 10/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
15 42.01.102.079 TRƯƠNG KIM NGUYỄN 19/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
16 42.01.102.140 Nguyễn Thị Mỹ Kiều 21/02/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
17 42.01.102.152 LÊ PHƯỚC  SANG 14/07/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
18 42.01.103.008 BÙI THẾ BÌNH 10/08/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
19 42.01.103.068 ĐẶNG THỊ HÀ SANG 20/06/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
20 42.01.103.091 NGHIÊU KIẾM THÔNG 08/08/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
21 42.01.103.128 HÀ NGỌC  HƯỜNG 28/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
22 42.01.103.132 CHU THỊ  LIẾN 22/11/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
23 42.01.103.136 NGUYỄN THÀNH  LONG 24/12/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
24 42.01.103.139 LÊ QUỐC  NAM 04/04/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
25 42.01.103.156 LÊ THANH  SƠN 24/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
26 42.01.103.161 TRẦN BẢO  THANH 19/12/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
27 42.01.103.173 NGUYỄN TRỌNG  VŨ 01/05/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
28 42.01.201.071 TRẦN PHƯỢNG  VĨ 03/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
29 42.01.301.016 PHẠM THỊ KIỀU  DIỄM 05/02/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
30 42.01.301.042 ĐỖ THỊ  HƯƠNG 15/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
31 42.01.301.048 DƯƠNG TRỌNG  KHIÊM 12/02/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
32 42.01.301.056 TRẦN ANH  MINH 17/11/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
33 42.01.301.078 HUỲNH THỊ TÚ  QUYÊN 19/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
34 42.01.301.080 HỒ THÚY  SANG 08/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
35 42.01.301.116 VŨ VĂN  VỊNH 24/11/1993 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
36 42.01.301.129 KIỀU CÔNG  CƯỜNG 17/04/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
37 42.01.301.143 BÙI NGUYỄN GIA  HÂN 17/10/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
38 42.01.301.144 VÕ THỊ  HÂN 01/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
39 42.01.301.169 TRẦN ÁNH  NGÂN 03/05/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
40 42.01.601.009 NGUYỄN THỊ  DIỆU 28/03/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
41 42.01.601.023 LÊ THỊ  HẰNG 05/05/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
42 42.01.601.057 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 10/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
43 42.01.601.072 PHẠM LÊ THỊ HẰNG  NGA 26/07/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
44 42.01.601.077 BÙI THIÊN NGỌC 08/03/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
45 42.01.601.111 NGUYỄN THỊ NGỌC THUẬN 12/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
46 42.01.601.128 TRỊNH NGỌC TRÂM 20/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
47 42.01.601.154 LƯƠNG THIỊ HƯƠNG QUỲNH 20/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
48 42.01.601.163 NGUYỄN THỊ LAN  HƯƠNG 05/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
49 42.01.601.170 LÝ THỊ THU  THỦY 01/11/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
50 42.01.601.174 NGUYỄN HỮU  VĨ 10/10/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
51 42.01.602.006 PHẠM NGỌC ÁNH 27/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
52 42.01.602.023 LÊ THỊ HOÀI 02/04/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
53 42.01.602.029 HOÀNG TRUNG  KIÊN 03/08/1995 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
54 42.01.602.058 TRẦN MINH  QUÝ 18/02/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
55 42.01.602.114 LƯƠNG THIỆN  QUANG 29/09/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
56 42.01.602.117 NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG  THANH 12/07/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
57 42.01.603.002 CHU NGỌC ÂN 27/11/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
58 42.01.603.023 NGUYỄN THỊ  HUYỀN 10/01/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
59 42.01.603.035 HUỲNH KIM MUỘI 30/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
60 42.01.603.036 NGÔ THỊ KIM NGÂN 13/10/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
61 42.01.603.037 NGUYỄN BẢO NGÂN 10/03/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
62 42.01.603.046 HỒ THỊ XÀ PHI 20/03/1995 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
63 42.01.603.050 HỒ THỊ THANH TÂM 02/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
64 42.01.603.056 LÝ THỊ CHÀNH THOL 20/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
65 42.01.603.057 NGUYỄN NGỌC THÔNG 05/08/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
66 42.01.603.067 TRƯƠNG THỊ THÙY VÂN 02/02/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
67 42.01.603.086 DIÊN CÔNG  THÀNH 20/06/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
68 42.01.603.087 TRẦN THỊ  THỦY 27/10/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
69 42.01.603.089 NGÔ NAM  VỈ 06/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
70 42.01.603.090 HUỲNH NGỌC ÁI  VY 10/02/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
71 42.01.605.006 NGUYỄN THANH BÌNH 17/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
72 42.01.605.009 H DIỆP BYĂ 21/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
73 42.01.605.031 M' BON THU HỒNG 17/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
74 42.01.605.077 NGUYỄN DUY TÂN 01/07/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
75 42.01.605.079 NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN 20/08/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
76 42.01.605.080 NGUYỄN THANH TÚ 19/08/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
77 42.01.605.090 NGUYỄN QUỐC THỊNH 05/10/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
78 42.01.605.101 PHẠM THỊ NGỌC TRẦM 25/11/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
79 42.01.605.128 PHẠM CÔNG  HƯNG 17/11/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
80 42.01.605.147 NGUYỄN MINH  TÌNH 02/12/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
81 42.01.609.007 HUỲNH HUY  CƯỜNG 24/08/1987 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
82 42.01.609.108 TRẦN HUYỀN  TRÂN 10/03/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
83 42.01.609.163 HUỲNH THỊ TRÚC  LÂM 10/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
84 42.01.609.194 LIÊN THỊNH  PHÁT 05/02/1995 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
85 42.01.609.216 TRẦN THỊ NGỌC  THUYỀN 20/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
86 42.01.701.060 VÕ TUỆ MINH 13/05/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
87 42.01.701.098 MAI THANH TÚ 19/09/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
88 42.01.701.126 LÊ NGUYỄN QUANG VINH 25/02/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
89 42.01.701.131 NGUYỄN THỊ HẢI  YẾN 05/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
90 42.01.701.156 MAI HOA  TIÊN 22/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
91 42.01.701.159 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 21/06/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
92 42.01.702.008 HỒ THỊ DUY  DIỆU 07/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
93 42.01.702.012 VŨ PHAN ANH  DUY 18/07/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
94 42.01.702.020 TRẦN THỊ ÁNH  HÂN 13/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
95 42.01.702.022 NGUYỄN THỊ THU  HIỀN 23/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
96 42.01.702.024 NGUYỄN THỊ  HOÀI 21/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
97 42.01.702.027 TRƯƠNG HUỲNH  HƯƠNG 07/11/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
98 42.01.702.028 THÁI TÂN  KHƯƠNG 13/04/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
99 42.01.702.031 BÙI HOÀNG  LINH 26/01/1995 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
100 42.01.702.042 BÙI THANH  PHƯƠNG 29/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
101 42.01.702.057 LÊ THỊ  TRANG 11/08/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
102 42.01.702.060 NGUYỄN THỊ THÚY  VY 17/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
103 42.01.702.064 NGUYỄN LÊ THANH  NGÂN 19/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
104 42.01.702.065 PHẠM THỊ THANH  TUYỀN 12/09/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
105 42.01.702.068 ĐỖ THÙY MỸ  XUYẾN 06/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
106 42.01.703.004 TRẦN NGUYỄN QUỲNH  CHÂU 29/10/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
107 42.01.703.020 NGUYỄN THỊ TUYẾT  MAI 18/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
108 42.01.703.023 NGUYỄN HOÀNG BẢO  NGỌC 01/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
109 42.01.703.026 PHAN NGUYỄN THÙY  NHIÊN 05/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
110 42.01.703.030 TRẦN NGỌC ANH  THƯ 13/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
111 42.01.703.035 TRẦN THỤC  VY 24/01/1989 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
112 42.01.703.038 NGUYỄN LÊ MINH  HIẾU 20/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
113 42.01.703.040 NGUYỄN THỊ TRÚC  LINH 09/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
114 42.01.703.041 BẠCH NGUYỄN PHÚC  LỘC 05/07/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
115 42.01.704.012 PHAN MAI NGỌC HUYỀN 19/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
116 42.01.704.018 NGUYỄN THỊ THẢO LY 15/09/1995 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
117 42.01.704.028 NGUYỄN THỊ THÚY PHỤNG 25/03/1994 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
118 42.01.704.031 ĐOÀN THANH TÙNG 06/01/1990 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
119 42.01.704.034 LÊ THỊ NGỌC THI 29/04/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
120 42.01.704.038 TRẦN VỊNH THY 03/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
121 42.01.901.030 ĐỖ THỊ THÙY DƯƠNG 04/10/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
122 42.01.901.034 NGUYỄN THỊ TÂM ĐAN 09/03/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
123 42.01.901.057 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 17/03/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
124 42.01.901.071 TRÀ THỊ THANH KIỀU 22/06/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
125 42.01.901.080 HOÀNG THỊ MỸ LINH 03/02/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
126 42.01.901.081 LÊ NGUYỄN THÙY  LINH 01/09/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
127 42.01.901.105 TRẦN NGUYỄN BÍCH NGA 11/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
128 42.01.901.220 TRỊNH THỊ THANH TRÚC 26/10/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
129 42.01.901.227 LUÂN NGỌC VY 10/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
130 42.01.901.248 NGUYỄN THỊ HẢI  AN 17/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
131 42.01.901.254 HOÀNG THỊ HỒNG  HẠNH 05/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
132 42.01.901.258 TRẦN THỊ THU  HOÀI 15/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
133 42.01.901.275 HOÀNG THỊ  TUYẾT 19/05/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
134 42.01.902.012 NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM 11/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
135 42.01.902.013 ĐỖ THỊ THANH DIỆN 14/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
136 42.01.902.019 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 29/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
137 42.01.902.055 PHẠM THỊ HUỆ 12/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
138 42.01.902.059 LÊ THỊ HƯƠNG 24/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
139 42.01.902.063 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 01/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
140 42.01.902.079 BÙI THỊ LINH 09/05/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
141 42.01.902.110 HUỲNH THỊ THANH NGUYÊN 18/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
142 42.01.902.210 NGUYỄN THUỲ  DƯƠNG 11/02/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
143 42.01.902.215 LÊ THỊ MỸ  LINH 12/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
144 42.01.902.219 NGUYỄN THỊ HUYỀN  TRANG 15/08/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
145 42.01.903.004 TRẦN QUỐC ANH 12/10/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
146 42.01.903.011 NGUYỄN PHÚC  CƯỜNG 26/04/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
147 42.01.903.013 TỐNG KIM CHƯỠNG 12/04/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
148 42.01.903.022 VÕ NGỌC DUYÊN 14/10/1996 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
149 42.01.903.031 ABDOL  HAMID 29/05/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
150 42.01.903.040 ÊNG CHÍ HUY 24/03/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
151 42.01.903.041 VŨ XUÂN HUYNH 17/06/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
152 42.01.903.056 LÊ THANH LIÊM 09/12/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
153 42.01.903.058 PHAN THỊ THÙY LINH 01/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
154 42.01.903.063 NGUYỄN THIÊN LỘC 05/06/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
155 42.01.903.073 HUỲNH NGUYỄN NGỌC  NAM 21/11/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
156 42.01.903.083 LÊ THỊ KIỀU NHUNG 01/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
157 42.01.903.091 PHẠM TÀI PHƯỚC 11/12/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
158 42.01.903.113 LÊ PHƯỚC  THỊNH 09/09/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
159 42.01.903.114 NGUYỄN HỮU THUẬN 10/01/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
160 42.01.903.116 PHÓ NGỌC THANH THY 15/07/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
161 42.01.903.120 NGUYỄN TIẾN TRUNG 22/10/1998 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
162 42.01.903.130 VƯƠNG HOÀI ÂN 25/02/1997 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
163 42.01.903.132 GIANG QUỐC CƠ 28/11/1984 Nam Giấy cam kết phục vụ ngành
164 42.01.904.022 NGUYỄN THỊ CẨM  HƯỜNG 10/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
165 42.01.904.027 MAI THỊ HỒNG LINH 03/04/1996 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
166 42.01.904.032 LÊ THỊ MỸ NỮ 29/09/1997 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
167 42.01.904.056 NGUYỄN LÂM KHÁNH THƠ 21/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
168 42.01.904.081 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN 31/07/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
169 42.01.904.088 HỨA THỊ KIM  HUYỀN 29/03/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
170 42.01.904.090 PHẠM THỊ MỸ  LI 25/09/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
171 42.01.904.091 PHẠM THỊ DẠ  LINH 20/04/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
172 42.01.904.094 NGUYỄN THỊ THANH  NGUYỆT 08/01/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
173 42.01.904.104 TRƯƠNG HUYỀN  UYÊN 09/11/1998 Nữ Giấy cam kết phục vụ ngành
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu